snowshoe rabbit

snowshoe rabbit

The snowshoe rabbit hops across a snowy meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏ tuyết (snowshoe rabbit) một loài thỏ lớn, bàn chân lớn, sốngBắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này bộ lông của chúng thay đổi màu sắc theo mùa: vào mùa đông, lông của chúng chuyển sang màu trắng để ngụy trang trong tuyết.

dụ sử dụng
  • (Thỏ tuyết thích nghi tốt với môi trường đầy tuyết của .)
  • (Vào mùa đông, bộ lông trắng của thỏ tuyết giúp ẩn náu khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snowshoe rabbit" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc săn bắn để chỉ loài thỏ này.
    • Researchers study the snowshoe rabbit to understand how climate change affects its habitat. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thỏ tuyết để hiểu biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường sống của như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowshoe hare: tên gọi khác của cùng loài này, thường dùng trong khoa học.
    • The snowshoe hare is also known as the varying hare. (Thỏ tuyết còn được gọi là thỏ biến đổi.)
  • Hare: thỏ rừng (một nhóm động vật lớn hơn thỏ nhà).
    • Unlike rabbits, hares are born with fur and open eyes. (Khác với thỏ nhà, thỏ rừng được sinh ra đã lông mắt mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Varying hare: thỏ biến đổi (nhấn mạnh khả năng thay đổi màu lông).
    • The varying hare changes its coat from brown in summer to white in winter. (Thỏ biến đổi thay đổi bộ lông từ nâu vào mùa sang trắng vào mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "snowshoe rabbit". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi: - To track a snowshoe rabbit: theo dấu thỏ tuyết. - Hunters track a snowshoe rabbit by following its large footprints in the snow. (Thợ săn theo dấu thỏ tuyết bằng cách đi theo những dấu chân lớn của trên tuyết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snowshoe rabbit". Tuy nhiên, loài thỏ này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian Bắc Mỹ như một biểu tượng của sự thích nghi sinh tồn.